adorer
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
adorers
- 1.
Someone who adores.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Someone who adores.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.