adjag
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
adjagsajagajak
- 1.
Synonym of dhole (“Asian wild dog”).
Đồng nghĩa: dhole
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From ajak.