actify

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
actifies
V_ing/Gerund
actifying
V_ed/pp
actified
  1. 1.

    Synonym of activate.

    Đồng nghĩa: activate

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).