actify
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
actifies
V_ing/Gerund
actifying
V_ed/pp
actified
- 1.
Synonym of activate.
Đồng nghĩa: activate
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.