RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
acop
EN
VI
Tra từ
acop
adverb
A1
Phiên âm /əˈkɒp/
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable, obsolete)
atop
Nguồn gốc từ
From a- + cop.