acle

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
aclesakle
  1. 1.

    A kind of ironwood tree (Xylia xylocarpa).

  2. 2.

    (broadly)(by extension) The hard wood of said tree.

  3. 3.

    A Philippine timber tree (Albizia acle).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

irul

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

aklé.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).