acidly

adverbA2

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
Comparative
more acidly
Superlative
most acidly
  1. 1.

    sourly; tartly

Từ liên quan

Đồng nghĩa

acerbically

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).