RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
achill
EN
VI
Tra từ
achill
adjective
A2
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
1.
(not comparable)
chilled; chilly
Nguồn gốc từ
From a- + chill.