acetol
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)(organic chemistry) Synonym of hydroxyacetone.
Đồng nghĩa: hydroxyacetone
Từ liên quan
Đồng nghĩa
hydroxyacetone
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.