acetal
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
acetals
- 1.
(organic chemistry) Any diether of a geminal diol, R₂C(OR')₂ (where R' is not H).
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From acet(ic) + al(cohol).