acarol
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Synonym of bromopropylate.
Đồng nghĩa: bromopropylate
Từ liên quan
Đồng nghĩa
bromopropylate
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable)Synonym of bromopropylate.
Đồng nghĩa: bromopropylate
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.