absey
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
abseys
- 1.
(obsolete)ABC; alphabet.
- 2.
(obsolete)Absey book; abecedary.
- 3.
(obsolete)An alphabetical acrostic list.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
absey-book
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English abce, abcy, abse, apsy, equivalent to A + B + C.