RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
abrook
EN
VI
Tra từ
abrook
verb
A2
Anh–Mỹ /əˈbɹʊk/
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
abrooks
V_ing/Gerund
abrooking
V_ed/pp
abrooked
1.
To brook; to endure.
Nguồn gốc từ
From a- + brook. Compare ābrūcan.