RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Về trang chủ
abask
adverb
A2
Phiên âm /əˈbæsk/
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable)
in the sunshine; basking.