RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
5th
EN
VI
Tra từ
5th
adjective
A1
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
Comparative
5ᵗʰ
1.
(abbreviation, alt of, not comparable)
Abbreviation of fifth.