3d
adjective · nounA1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(abbreviation, alt of, not comparable)Abbreviation of three-dimensional.
Đồng nghĩa: 3D, 3-D
- 2.
(alt of, not comparable, obsolete)Obsolete form of 3rd.
Danh từ
noun- 1.
thruppence, threepence, a coin valuing three pennies
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.